Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

色

sắcHán Việt · Nôm
sắtNôm
sặcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8272
Bộ thủ
色 sắc số 139
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 色 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

color, tint, hue, shade; form, body; beauty, desire for beauty; Kangxi radical 139

Chữ khác cũng đọc là "sắc"

Chữ khác cũng đọc là "sắt"

Chữ khác cũng đọc là "sặc"

Chữ cùng bộ 色

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 色

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 色 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 色 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).