㩽
sắcHán Việt
Có âm Hán Việt U+3A7D
- Bộ thủ
- 支 chi số 65
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sắc — Hán Việt. Chữ cùng âm "sắc" · âm tiết sắc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
parasitic branches on a tree, branches growing horizontally, (variant 勑) imperial orders
Chữ khác cũng đọc là "sắc"
Chữ cùng bộ 支
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㩽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㩽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).