sặc

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ăc

Phát âm (IPA): Hà Nội [sak̚˧˨ʔ] · Huế [ʂak̚˨˩ʔ] ~ [sak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂak̚˨˩˨] ~ [sak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Mùi vị) Đậm đặc và xông lên mạnh.
    • Sặc mùi rượu.
    • Sặc mùi thuốc lào.
Động từ
  1. Bị ho mạnh, liên tục do vật gì đột ngột làm tắc khí quản.
    • Ăn vội nên bị sặc.
    • Sặc khói thuốc lá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sặc"

Cấu tạo âm tiết

sặcâm đầu s · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.