"sặc" hay "sặt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sặc
Tính từ
- (Mùi vị) Đậm đặc và xông lên mạnh.
- Sặc mùi rượu.
Động từ
- Bị ho mạnh, liên tục do vật gì đột ngột làm tắc khí quản.
- Ăn vội nên bị sặc.
Hay gặp trong: sặc gạch, sặc máu, sặc sỡ, sặc sụa
Xem đủ "sặc" →sặt
Danh từ
Xem đủ "sặt" →
- Loài cây thuộc họ lúa, giống cây tre, nhưng nhỏ hơn.
- Rừng sặt.
- Cá ruộng mình giẹp, nhỏ, thường phơi khô hoặc dùng tươi làm mắm.
Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.