"sặc" hay "sặt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sặc

Tính từ
  1. (Mùi vị) Đậm đặc và xông lên mạnh.
    • Sặc mùi rượu.
Động từ
  1. Bị ho mạnh, liên tục do vật gì đột ngột làm tắc khí quản.
    • Ăn vội nên bị sặc.

Hay gặp trong: sặc gạch, sặc máu, sặc sỡ, sặc sụa

Xem đủ "sặc" →

sặt

Danh từ
  1. Loài cây thuộc họ lúa, giống cây tre, nhưng nhỏ hơn.
    • Rừng sặt.
  2. Cá ruộng mình giẹp, nhỏ, thường phơi khô hoặc dùng tươi làm mắm.
Xem đủ "sặt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.