Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sak̚˧˨ʔ səː˦ˀ˥] · Huế [ʂak̚˨˩ʔ ʂəː˧˨] ~ [sak̚˨˩ʔ səː˧˨] · Sài Gòn [ʂak̚˨˩˨ ʂəː˨˩˦] ~ [sak̚˨˩˨ səː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có nhiều màu loè loẹt, trông không đẹp mắt.
- Ít ai mặc áo gấm vóc sặc sỡ (Nguyễn Đình Thi)
Câu ví dụ thêm
- Phụ nữ thích những chiếc ô sặc sỡ.Women like colorful umbrellas.
- Gabriel thích ngắm nhìn những cánh buồm sặc sỡ sắc màu lướt đi trên mặt hồ.Gabriel enjoyed watching the colorful sailboats gliding on the lake.
"sặc sỡ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sặc sỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.