Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

阽

điếmHán Việt
tậpHán Việt
diêmHán Việt
Có âm Hán Việt U+963D
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wall ready to fall; danger

Chữ khác cũng đọc là "điếm"

Chữ khác cũng đọc là "tập"

Xem cả 42 chữ đọc là "tập" →

Chữ khác cũng đọc là "diêm"

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).