險
hiểmHán Việt · Nôm
hiếmNôm
hẻmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96AA
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiểm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hiểm" · âm tiết hiểm
- hiếm — Nôm. Chữ cùng âm "hiếm" · âm tiết hiếm
- hẻm — Nôm. Chữ cùng âm "hẻm" · âm tiết hẻm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 險 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
narrow pass, strategic point, dangerous
Giản thể và phồn thể
Chữ 險 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hiểm"
Chữ khác cũng đọc là "hiếm"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 險
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 險 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).