阿

aHán Việt · Nôm
ảHán Việt
ốcHán Việt · Nôm
áHán Việt
àNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+963F
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 阿 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

prefix for people's names; used in transliteration

Chữ khác cũng đọc là "a"

Xem cả 31 chữ đọc là "a" →

Chữ khác cũng đọc là "ả"

Chữ khác cũng đọc là "ốc"

Chữ khác cũng đọc là "á"

Xem cả 30 chữ đọc là "á" →

Chữ khác cũng đọc là "à"

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 阿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 阿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 阿 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).