Chữ Hán Nôm đọc là "ốc"
17 chữ có âm đọc "ốc" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ốc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ốc"
喔descriptive of crying…屋house; room; building…握grasp, hold fast, tak…阿prefix for people's n…沃water, irrigate; fert…渥(The great) (dùng như…幄tent; mosquito net偓to fuss剭燠warm; warmth鋈silver plating飫surfeited, satiated; …饇to eat too much, surf…饫surfeited, satiated; …齷narrow, small; dirty
Chữ Nôm đọc là "ốc"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).