Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

西

tâyHán Việt · Nôm
têHán Việt
áHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+897F
Bộ thủ
襾 á số 146
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Tây, phương tây.
  2. Chữ chi trong bảng chữ cái hy lạp , Χ ; χ

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 西 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

west(ern); westward; occident; Kangxi radical 146

Chữ khác cũng đọc là "tây"

Chữ khác cũng đọc là "tê"

Xem cả 47 chữ đọc là "tê" →

Chữ khác cũng đọc là "á"

Xem cả 30 chữ đọc là "á" →

Chữ cùng bộ 襾

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 西

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 西 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 西 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).