硒

thạcHán Việt
tâyHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7852
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Selen.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 硒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

selenium (element 34, Se)

Chữ khác cũng đọc là "thạc"

Chữ khác cũng đọc là "tây"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 硒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 硒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 硒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).