卤
lỗHán Việt
tâyHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5364
- Bộ thủ
- 卜 bốc số 25
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lỗ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lỗ" · âm tiết lỗ
- tây — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tây" · âm tiết tây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
salt
Giản thể và phồn thể
Chữ 卤 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lỗ"
Chữ khác cũng đọc là "tây"
Chữ cùng bộ 卜
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).