Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

卨

tiếtHán Việt
Có âm Hán Việt U+5368
Bộ thủ
卜 bốc số 25
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

used in old names; phonetic seol used in Korean names

Giản thể và phồn thể

Chữ 卨 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tiết"

Xem cả 67 chữ đọc là "tiết" →

Chữ cùng bộ 卜

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).