卡
tạpHán Việt · Nôm
sáHán Việt · Nôm
khảiHán Việt
caHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5361
- Bộ thủ
- 卜 bốc số 25
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tạp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tạp" · âm tiết tạp
- sá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sá" · âm tiết sá
- khải — Hán Việt. Chữ cùng âm "khải" · âm tiết khải
- ca — Hán Việt. Chữ cùng âm "ca" · âm tiết ca
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Kẹt; mắc; hóc.
- Kẹp; buộc chặt.
- Vặn cổ; làm ngẹt thở.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卡 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
card, punch card; calorie
Chữ khác cũng đọc là "tạp"
Chữ khác cũng đọc là "sá"
Chữ khác cũng đọc là "khải"
Chữ khác cũng đọc là "ca"
Chữ cùng bộ 卜
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 卡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).