Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

卡

tạpHán Việt · Nôm
sáHán Việt · Nôm
khảiHán Việt
caHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5361
Bộ thủ
卜 bốc số 25
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Kẹt; mắc; hóc.
  2. Kẹp; buộc chặt.
  3. Vặn cổ; làm ngẹt thở.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

card, punch card; calorie

Chữ khác cũng đọc là "tạp"

Chữ khác cũng đọc là "sá"

Xem cả 27 chữ đọc là "sá" →

Chữ khác cũng đọc là "khải"

Chữ khác cũng đọc là "ca"

Xem cả 28 chữ đọc là "ca" →

Chữ cùng bộ 卜

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 卡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).