轧

yếtHán Việt · Nôm
loátHán Việt
caHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F67
Bộ thủ
車 xa số 159, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 轧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

crush by weight; grind

Giản thể và phồn thể

Chữ 轧 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "yết"

Xem cả 29 chữ đọc là "yết" →

Chữ khác cũng đọc là "loát"

Chữ khác cũng đọc là "ca"

Xem cả 28 chữ đọc là "ca" →

Chữ cùng bộ 車

Xem cả 188 chữ thuộc bộ 車 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 轧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 轧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).