軒
hiênHán Việt · Nôm
hiếnHán Việt · Nôm
henNôm
hênNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8ED2
- Bộ thủ
- 車 xa số 159
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hiên" · âm tiết hiên
- hiến — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hiến" · âm tiết hiến
- hen — Nôm. Chữ cùng âm "hen" · âm tiết hen
- hên — Nôm. Chữ cùng âm "hên" · âm tiết hên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 軒 theo lối Nôm
hiếnChuyển quyền sở hữu của mình sang quyền sở hữu của Nhà nước.hiênChỗ ở trước hoặc quanh các phòng của ngôi nhà, có mái che.henBệnh mãn tính về đường hô hấp, gây những cơn khó thở do co thắt phế quản.hên(Hoặc d.) . (ph.). May, gặp vận đỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
carriage; high; wide; balcony; surname of the Yellow Emperor
Giản thể và phồn thể
Chữ 軒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hiên"
Chữ khác cũng đọc là "hiến"
Chữ khác cũng đọc là "hen"
Chữ khác cũng đọc là "hên"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn载tái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 軒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 軒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).