軟
nhuyễnHán Việt · Nôm
nhũnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8EDF
- Bộ thủ
- 車 xa số 159
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhuyễn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhuyễn" · âm tiết nhuyễn
- nhũn — Nôm. Chữ cùng âm "nhũn" · âm tiết nhũn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 軟 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soft, flexible, pliable; weak
Giản thể và phồn thể
Chữ 軟 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nhuyễn"
Chữ khác cũng đọc là "nhũn"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục输du軏ngột软nhuyễn载tái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 軟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 軟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 軟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).