车

xaHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F66
Bộ thủ
車 xa số 159, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 车 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cart, vehicle; carry in cart

Giản thể và phồn thể

Chữ 车 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "xa"

Chữ cùng bộ 車

Xem cả 188 chữ thuộc bộ 車 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 车

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 车 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 车 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).