Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

硨

xaHán Việt · Nôm
xàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7868
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 硨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

giant clam, Tridacna gigas

Giản thể và phồn thể

Chữ 硨 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "xa"

Chữ khác cũng đọc là "xà"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 硨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 硨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).