Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

佗

đàHán Việt · Nôm
diHán Việt
thaHán Việt
xàHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F57
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (obs-std)
  2. (Hokkien) Cái mà; gì; nào.
  3. (Hokkien) Ở đâu.
  4. (Taiwanese Hokkien)
  5. (obs-std) Gán cho, quy cho.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

other, he; surname; a load

Chữ khác cũng đọc là "đà"

Xem cả 51 chữ đọc là "đà" →

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "tha"

Xem cả 26 chữ đọc là "tha" →

Chữ khác cũng đọc là "xà"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 佗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 佗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 佗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).