铊

thaHán Việt · Nôm
xàHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+94CA
Bộ thủ
金 kim số 167, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Tali.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 铊 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thallium (element 81, Tl)

Giản thể và phồn thể

Chữ 铊 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tha"

Xem cả 26 chữ đọc là "tha" →

Chữ khác cũng đọc là "xà"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 铊

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 铊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 铊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).