Chữ Hán Nôm đọc là "xà"
15 chữ có âm đọc "xà" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "xà": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xà"
它it; other蛇snake余I, my, me; surname; s…铊(Hoá học) Tali佘surname虵阇a Buddhist high priest鉈(Hoá học) Tali闍tower over city gate佗(obs-std)
Chữ Nôm đọc là "xà"
Chữ có âm Việt "xà" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).