Chữ Hán Nôm đọc là "xác"
18 chữ có âm đọc "xác" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "xác": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xác"
確Thực tế殼casing, shell, husk, …搉knock; pick out; ridi…觳Ly có chân, cốc nhỏ c…确Thực tế榷footbridge; toll, lev…壳casing, shell, husk埆stony塙truly愨sincerity, honesty; c…礜㩁to knock, to pick out…㱋(same as 塙 確) high; l…㲉egg shells𢠸
Chữ có âm Việt "xác" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).