Chữ Hán Nôm đọc là "xá"
19 chữ có âm đọc "xá" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "xá": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xá"
舍(Kỹ thuật) Sự ngừng l…啥what?捨discard, give up will…赦Vấn đề chuyển (cho ai…佘surname厙surname奼beautiful, colorful; …岔diverge, branch off; …汊a branching stream舎(Kỹ thuật) Sự ngừng l…厍surname垞small mound; place na…姹beautiful, colorful; …茬harvest螫poison; sting; poison…騇倽what; which; who; why猞a wild cat; 猞猁, a lynx𤙱
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).