奼

sáHán Việt · Nôm
thácHán Việt
xáHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+597C
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 奼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beautiful, colorful; girl

Giản thể và phồn thể

Chữ 奼 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sá"

Xem cả 27 chữ đọc là "sá" →

Chữ khác cũng đọc là "thác"

Xem cả 47 chữ đọc là "thác" →

Chữ khác cũng đọc là "xá"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 奼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 奼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).