Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

它

diHán Việt
thaHán Việt · Nôm
sáHán Việt · Nôm
sàHán Việt
siHán Việt
xàHán Việt · Nôm
đàNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B83
Bộ thủ
宀 miên số 40
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 它 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

it; other

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "tha"

Xem cả 26 chữ đọc là "tha" →

Chữ khác cũng đọc là "sá"

Xem cả 27 chữ đọc là "sá" →

Chữ khác cũng đọc là "sà"

Chữ khác cũng đọc là "si"

Xem cả 32 chữ đọc là "si" →

Chữ khác cũng đọc là "xà"

Chữ khác cũng đọc là "đà"

Xem cả 51 chữ đọc là "đà" →

Chữ cùng bộ 宀

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 宀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 它

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 它 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).