審
thẩmHán Việt · Nôm
thẫmNôm
thủmNôm
thấmNôm
thắmNôm
sămNôm
thẳmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BE9
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thẩm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thẩm" · âm tiết thẩm
- thẫm — Nôm. Chữ cùng âm "thẫm" · âm tiết thẫm
- thủm — Nôm. Chữ cùng âm "thủm" · âm tiết thủm
- thấm — Nôm. Chữ cùng âm "thấm" · âm tiết thấm
- thắm — Nôm. Chữ cùng âm "thắm" · âm tiết thắm
- săm — Nôm. Chữ cùng âm "săm" · âm tiết săm
- thẳm — Nôm. Chữ cùng âm "thẳm" · âm tiết thẳm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 審 theo lối Nôm
thấm(Chất lỏng) Bị hút vào một chất xốp, khô.sămỐng caosu tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ôtô, môtô, xe đạp.thẩmXét kỹ những việc thuộc về tòa án.thắmĐỏ đậm.thẳmSâu hay xa đến mức hút tầm mắt, nhìn như không thấy đâu là cùng, là tận.thẫmNhư sẫm.thủmCó mùi hôi thối.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
examine, investigate; judge
Giản thể và phồn thể
Chữ 審 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thẩm"
Chữ khác cũng đọc là "thẫm"
Chữ khác cũng đọc là "thủm"
Chữ khác cũng đọc là "thấm"
Chữ khác cũng đọc là "thắm"
Chữ khác cũng đọc là "thẳm"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 審
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 審 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).