thấm

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˦] · Huế [tʰəm˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Chất lỏng) Bị hút vào một chất xốp, khô.
    • Mực thấm vào viên phấn.
    • Mồ hôi thấm áo.
    • Mưa lâu thấm dần. (tục ngữ)
  2. Làm cho thấm vào.
    • Lấy bông thấm máu trên vết thương.
  3. Đủ để gây tác dụng nào đó.
    • Sức ấy đã thấm gì.
    • Khó khăn chưa thấm vào đâu.
  4. Đủ để nhận cảm, hiểu ra.
    • Uống đã thấm say.
    • Thấm tình đồng đội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 沁.

Chữ Hán đọc là "thấm"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thấm" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 배다 baeda
🇩🇪 Tiếng Đức dringen
🇹🇭 Tiếng Thái ซึม sueam · ซับ sáp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thấm"

Cấu tạo âm tiết

thấmâm đầu th · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.