Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thấm thía

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˦ tʰiə˧˦] · Huế [tʰəm˦˧˥ tʰiə˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəm˦˥ tʰiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thấm sâu vào tư tưởng, tình cảm.
    • Thấm thía lời dạy bảo.
    • Nỗi buồn thấm thía.
    • Lời phê bình thấm thía.
  2. (Kng.; id.) . Như thấm tháp.
    • Thế cũng chưa thấm thía vào đâu.

"thấm thía" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật しみじみ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thấmâm đầu th · vần âm · thanh sắc
thíaâm đầu th · vần ia · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thấm thía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.