沁
sấmHán Việt · Nôm
thấmHán Việt · Nôm
tẩmHán Việt
tấmHán Việt · Nôm
tâmHán Việt
tắmNôm
tămNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C81
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sấm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sấm" · âm tiết sấm
- thấm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thấm" · âm tiết thấm
- tẩm — Hán Việt. Chữ cùng âm "tẩm" · âm tiết tẩm
- tấm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tấm" · âm tiết tấm
- tâm — Hán Việt. Chữ cùng âm "tâm" · âm tiết tâm
- tắm — Nôm. Chữ cùng âm "tắm" · âm tiết tắm
- tăm — Nôm. Chữ cùng âm "tăm" · âm tiết tăm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 沁 theo lối Nôm
tắmGiội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho mát, sạch sẽ hoặc chữa bệnh.thấm(Chất lỏng) Bị hút vào một chất xốp, khô.tấmMảnh gạo vỡ nhỏ ra vì giã.sấmTiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông.tămBọt nhỏ từ trong nước nổi lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soak into, seep in, percolate
Chữ khác cũng đọc là "sấm"
Chữ khác cũng đọc là "thấm"
Chữ khác cũng đọc là "tẩm"
Chữ khác cũng đọc là "tấm"
Chữ khác cũng đọc là "tâm"
Chữ khác cũng đọc là "tắm"
Chữ khác cũng đọc là "tăm"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).