Chữ Hán Nôm đọc là "sấm"
17 chữ có âm đọc "sấm" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "sấm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sấm"
滲soak through, infiltr…參take part in, interve…渗soak through, infiltr…沁soak into, seep in, p…闖rush in, burst in, ch…闯rush in, burst in, ch…岑steep, precipitous; p…讖prophecy, hint, omen䜛(non-classical form o…䜟(non-classical form o…谶prophecy, hint, omen
Chữ Nôm đọc là "sấm"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).