䜟
sámHán Việt
sấmHán Việt
Có âm Hán Việt U+471F
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sám — Hán Việt. Chữ cùng âm "sám" · âm tiết sám
- sấm — Hán Việt. Chữ cùng âm "sấm" · âm tiết sấm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 讖) to verify; to fulfill (a prophecy); a hint, an omen
Chữ khác cũng đọc là "sám"
Chữ khác cũng đọc là "sấm"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䜟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䜟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).