滲
sấmHán Việt · Nôm
sâmHán Việt
rướmNôm
rướiNôm
thấmNôm
tắmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6EF2
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sấm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sấm" · âm tiết sấm
- sâm — Hán Việt. Chữ cùng âm "sâm" · âm tiết sâm
- rướm — Nôm. Chữ cùng âm "rướm" · âm tiết rướm
- rưới — Nôm. Chữ cùng âm "rưới" · âm tiết rưới
- thấm — Nôm. Chữ cùng âm "thấm" · âm tiết thấm
- tắm — Nôm. Chữ cùng âm "tắm" · âm tiết tắm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 滲 theo lối Nôm
tắmGiội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho mát, sạch sẽ hoặc chữa bệnh.thấm(Chất lỏng) Bị hút vào một chất xốp, khô.sấmTiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông.rướiTưới nhè nhẹ lên trên cho thấm vào.rướmRớm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soak through, infiltrate
Giản thể và phồn thể
Chữ 滲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sấm"
Chữ khác cũng đọc là "sâm"
Chữ khác cũng đọc là "rướm"
Chữ khác cũng đọc là "rưới"
Chữ khác cũng đọc là "thấm"
Chữ khác cũng đọc là "tắm"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 滲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 滲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).