Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㡎

samHán Việt
sâmHán Việt
Có âm Hán Việt U+384E
Bộ thủ
巾 cân số 50
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(simplified form of 幓) (same as 縿) the long bands or ribbons attached to flags and banners (same as 襂) the feather decorated carriages or dresses; flapping and dangling, headdress used by man in ancient times

Giản thể và phồn thể

Chữ 㡎 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sam"

Xem cả 32 chữ đọc là "sam" →

Chữ khác cũng đọc là "sâm"

Xem cả 37 chữ đọc là "sâm" →

Chữ cùng bộ 巾

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 巾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㡎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㡎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).