Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

巾

cânHán Việt
khănNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DFE
Bộ thủ
巾 cân số 50
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 巾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

kerchief; towel; turban; Kangxi radical 50

Chữ khác cũng đọc là "cân"

Chữ khác cũng đọc là "khăn"

Chữ cùng bộ 巾

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 巾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 巾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 巾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).