師
sưHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E2B
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sư — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sư" · âm tiết sư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Giáo viên, cán bộ giảng dạy, thầy giáo.
- Sư đoàn, đội ngũ lớn, đội quân lớn, nhóm người lớn.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 師 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
teacher, master, specialist; multitude, troops; hexagram ䷆
Giản thể và phồn thể
Chữ 師 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sư"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 師
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 師 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 師 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).