市
thịHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E02
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thị" · âm tiết thị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 市 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
market, fair; city, town; trade
Chữ khác cũng đọc là "thị"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 市
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 市 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 市 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).