幣
tệHán Việt · Nôm
giẻNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E63
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
- giẻ — Nôm. Chữ cùng âm "giẻ" · âm tiết giẻ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Kinh tế học) Phương tiện thanh toán hợp pháp (luật định).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幣 theo lối Nôm
tệThói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại.giẻCây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
currency, coins, legal tender
Giản thể và phồn thể
Chữ 幣 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ khác cũng đọc là "giẻ"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 幣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).