槥
tệHán Việt · Nôm
tuệHán Việt
huệHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+69E5
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
- tuệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tuệ" · âm tiết tuệ
- huệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "huệ" · âm tiết huệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 槥 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
coffin
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ khác cũng đọc là "tuệ"
Chữ khác cũng đọc là "huệ"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 槥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 槥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).