Chữ Hán Nôm đọc là "tuệ"
8 chữ có âm đọc "tuệ" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tuệ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tuệ"
慧bright, intelligent; …穗ear of grain; tassel;…槥coffin穟ear of grain; ripe gr…繐fine cloth蕙species of fragrant o…穂ear of grain; tassel;…譿
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).