Chữ Hán Nôm đọc là "huệ"
22 chữ có âm đọc "huệ" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "huệ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "huệ"
慧bright, intelligent; …惠favor, benefit, confe…恚anger, rage沬dusk; Mei river; Zhou…穗ear of grain; tassel;…僡favor, benefit, confe…憓benefit, favor; follo…槥coffin穟ear of grain; ripe gr…繐fine cloth蕙species of fragrant o…蟪a kind of cicada譓鏸㥣(ancient form of 惠) t…㬩a tiny star, numerous…䎚the end of bird wings…昋暳癓譿
Chữ Nôm đọc là "huệ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).