沬

vịHán Việt
muộiHán Việt · Nôm
hốiHán Việt · Nôm
mộiHán Việt
mạtHán Việt
huệHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6CAC
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 沬 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dusk; Mei river; Zhou dynasty place-name; (Cant.) to go underwater, to dive

Chữ khác cũng đọc là "vị"

Xem cả 45 chữ đọc là "vị" →

Chữ khác cũng đọc là "muội"

Chữ khác cũng đọc là "hối"

Xem cả 42 chữ đọc là "hối" →

Chữ khác cũng đọc là "mội"

Chữ khác cũng đọc là "mạt"

Xem cả 26 chữ đọc là "mạt" →

Chữ khác cũng đọc là "huệ"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).