Chữ Hán Nôm đọc là "muội"
10 chữ có âm đọc "muội" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "muội": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "muội"
妹younger sister昧obscure, dark; darken咄noise of rage, cry ou…沬dusk; Mei river; Zhou…枇(Thực vật học) Cây sơ…嚜be silent; final part…眛dim, dark, obscure; b…韎red妺wife of the last rule…
Chữ Nôm đọc là "muội"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).