Chữ Hán Nôm đọc là "muộn"
7 chữ có âm đọc "muộn" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "muộn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "muộn"
滿fill; full, satisfied悶gloomy, depressed, me…满fill; full, satisfied闷gloomy, depressed, me…惛(Thông tục) Người ngu…鞔sides or uppers of sh…惽confused
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).