嚜
maHán Việt
mặcHán Việt · Nôm
muộiHán Việt
mútâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+569C
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ma — Hán Việt. Chữ cùng âm "ma" · âm tiết ma
- mặc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mặc" · âm tiết mặc
- muội — Hán Việt. Chữ cùng âm "muội" · âm tiết muội
- mút — âm Việt. Chữ cùng âm "mút" · âm tiết mút
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嚜 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
be silent; final particle
Chữ khác cũng đọc là "ma"
Chữ khác cũng đọc là "mặc"
Chữ khác cũng đọc là "muội"
Chữ khác cũng đọc là "mút"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嚜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嚜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).