Chữ Hán Nôm đọc là "mặc"
18 chữ có âm đọc "mặc" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "mặc": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "mặc"
墨ink; writing默silent; quiet, still;…冒risk, brave, dare萬ten thousand; innumer…嘿be silent, be quiet万ten thousand; innumer…穆majestic, solemn, rev…纆cord黙silent; quiet, still;…嚜be silent; final part…𦄿㕶(Cant.) an expletive,…𦅔
Chữ Nôm đọc là "mặc"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).