墨

mặcHán Việt · Nôm
mựcNôm
mứcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+58A8
Bộ thủ
黑 hắc số 203
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 墨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ink; writing

Chữ khác cũng đọc là "mặc"

Chữ khác cũng đọc là "mực"

Chữ khác cũng đọc là "mức"

Chữ cùng bộ 黑

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 黑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 墨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 墨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).