mức

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưc

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɨk̚˧˦] · Huế [mɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây nhỡ, quả to bằng ngón tay và dài, gỗ dai thường dùng để làm guốc.
  2. Chừng độ đã định.
    • Đối đãi đúng mức.
    • Thi đua vượt mức kế hoạch.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.Such was her delight that she fainted.
  • Tôi hài lòng với mức lương của mình.I'm content with my salary.
  • Bọn họ sợ đến mức không làm gì được.They were so frightened that they couldn't move an inch.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh level · level; rate
🇨🇳 Tiếng Trung 地步 dì bù
🇯🇵 Tiếng Nhật レベル
🇰🇷 Tiếng Hàn 지경 jigyeong
🇹🇭 Tiếng Thái ระดับ rá-dàp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mức"

Cấu tạo âm tiết

mứcâm đầu m · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.