Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đúng mức

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwŋ͡m˧˦ mɨk̚˧˦] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˦˧˥ mɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˦˥ mɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vừa phải, phù hợp với yêu cầu khách quan, không quá đáng (thường nói về sự đánh giá, khen chê)
    • phê bình đúng mức
    • đánh giá phải khách quan, đúng mức

Câu ví dụ thêm

  • Lẽ ra họ đã có thể thắng cuộc đua, nhưng họ đã không cố gắng đúng mức.They could have won the race, but they didn't try hard enough.
  • Bạn luôn than phiền về việc chúng tôi không dành một sự quan tâm đúng mức tới việc kinh doanh của bạn.You've always complained that we don't take enough interest in your business.

"đúng mức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh appropriate; moderate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đúngâm đầu đ · vần ung · thanh sắc
mứcâm đầu m · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đúng mức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.