Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"mức" hay "mứt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mức

Danh từ
  1. Loài cây nhỡ, quả to bằng ngón tay và dài, gỗ dai thường dùng để làm guốc.
  2. Chừng độ đã định.
    • Đối đãi đúng mức.

Hay gặp trong: đến mức, mức độ, quá mức, tới mức, hạn mức, đúng mức, định mức

Xem đủ "mức" →

mứt

Danh từ
  1. Thứ kẹo làm bằng hoa quả hoặc mấy thứ củ (khoai, cà rốt...) nấu với đường.
    • Mứt bí.
Xem đủ "mứt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.